绘声绘色
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 繪聲繪色
Trong tiếng Trung, 绘声绘色 (huìshēnghuìsè) có nghĩa là “sinh động; có hồn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sinh động
- có hồn
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 绘声绘色 (huìshēnghuìsè) có nghĩa là “sinh động; có hồn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.