Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

黄色

huángsè
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 黃色

Trong tiếng Trung, 黄色 (huángsè) có nghĩa là “màu vàng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. màu vàng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这朵黄色的花很美。
    Zhè duǒ huángsè de huā hěn měi.
    Bông hoa màu vàng này rất đẹp.

Chữ Hán