Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

色

sè

Trong tiếng Trung, 色 (sè) có nghĩa là “màu sắc; sắc mặt; vẻ mặt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. màu sắc
  2. sắc mặt
  3. vẻ mặt

Lượng từ: 种

Cách đọc khác: shǎi — color

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 公园里的树叶变成了金黄色。
    Gōngyuán lǐ de shùyè biànchéng le jīnhuángsè.
    Lá cây trong công viên đã chuyển sang màu vàng óng.

Chữ Hán

色
sè
màu sắc; sắc mặt
Từ chứa 色