色
Trong tiếng Trung, 色 (sè) có nghĩa là “màu sắc; sắc mặt; vẻ mặt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- màu sắc
- sắc mặt
- vẻ mặt
Lượng từ: 种
Cách đọc khác: shǎi — color
Trong tiếng Trung, 色 (sè) có nghĩa là “màu sắc; sắc mặt; vẻ mặt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 种
Cách đọc khác: shǎi — color