蓝色
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 藍色
Trong tiếng Trung, 蓝色 (lánsè) có nghĩa là “màu xanh lam; màu xanh dương”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- màu xanh lam
- màu xanh dương
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 蓝色 (lánsè) có nghĩa là “màu xanh lam; màu xanh dương”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.