Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

蓝图

lántú
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 藍圖

Trong tiếng Trung, 蓝图 (lántú) có nghĩa là “bản thiết kế; kế hoạch lớn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bản thiết kế
  2. kế hoạch lớn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这次会议规划了未来发展的蓝图。
    Zhè cì huìyì guīhuàle wèilái fāzhǎn de lántú.
    Cuộc họp lần này đã vạch ra kế hoạch chi tiết cho sự phát triển trong tương lai.

Chữ Hán