Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

试图

shìtú

Trong tiếng Trung, 试图 (shìtú) có nghĩa là “cố gắng; thử; mưu toan”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cố gắng
  2. thử
  3. mưu toan
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他试图解释发生错误的原因。
    Tā shìtú jiěshì fāshēng cuòwù de yuányīn.
    Anh ấy cố gắng giải thích nguyên nhân xảy ra lỗi.

Chữ Hán