面试
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 面試
Trong tiếng Trung, 面试 (miànshì) có nghĩa là “phỏng vấn; dự phỏng vấn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phỏng vấn
- dự phỏng vấn
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 面试 (miànshì) có nghĩa là “phỏng vấn; dự phỏng vấn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.