Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

面试

miànshì
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 面試

Trong tiếng Trung, 面试 (miànshì) có nghĩa là “phỏng vấn; dự phỏng vấn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phỏng vấn
  2. dự phỏng vấn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 明天下午我要去公司面试。
    Míngtiān xiàwǔ wǒ yào qù gōngsī miànshì.
    Chiều mai tôi phải đến công ty phỏng vấn.

Chữ Hán