Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

方便面

fāngbiànmiàn
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 方便麵

Trong tiếng Trung, 方便面 (fāngbiànmiàn) có nghĩa là “mì ăn liền; mì tôm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mì ăn liền
  2. mì tôm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我今晚吃了一碗方便面。
    Wǒ jīnwǎn chī le yì wǎn fāngbiànmiàn.
    Tối nay tôi đã ăn một bát mì ăn liền.

Chữ Hán