方便面
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 方便麵
Trong tiếng Trung, 方便面 (fāngbiànmiàn) có nghĩa là “mì ăn liền; mì tôm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mì ăn liền
- mì tôm
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 方便面 (fāngbiànmiàn) có nghĩa là “mì ăn liền; mì tôm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.