Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

便于

biànyú

Trong tiếng Trung, 便于 (biànyú) có nghĩa là “thuận tiện cho; tiện cho; dễ dàng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thuận tiện cho
  2. tiện cho
  3. dễ dàng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请写下电话,便于我们联系。
    Qǐng xiě xià diànhuà, biànyú wǒmen liánxì.
    Xin vui lòng ghi lại số điện thoại để tiện cho chúng tôi liên lạc.

Chữ Hán