便于
Trong tiếng Trung, 便于 (biànyú) có nghĩa là “thuận tiện cho; tiện cho; dễ dàng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thuận tiện cho
- tiện cho
- dễ dàng
Trong tiếng Trung, 便于 (biànyú) có nghĩa là “thuận tiện cho; tiện cho; dễ dàng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.