Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

处于

chǔyú
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 處於

Trong tiếng Trung, 处于 (chǔyú) có nghĩa là “ở vào; rơi vào; trong trạng thái”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ở vào
  2. rơi vào
  3. trong trạng thái

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 公司目前处于关键阶段。
    Gōngsī mùqián chǔyú guānjiàn jiēduàn.
    Công ty hiện đang ở giai đoạn then chốt.

Chữ Hán