坏处
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 壞處
Trong tiếng Trung, 坏处 (huàichu) có nghĩa là “tác hại; điểm bất lợi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tác hại
- điểm bất lợi
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 坏处 (huàichu) có nghĩa là “tác hại; điểm bất lợi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个