Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

坏处

huàichu
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 壞處

Trong tiếng Trung, 坏处 (huàichu) có nghĩa là “tác hại; điểm bất lợi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tác hại
  2. điểm bất lợi

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 吃太多有坏处。
    Chī tài duō yǒu huàichu.
    Ăn quá nhiều có hại.

Chữ Hán