Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

损坏

sǔnhuài

Trong tiếng Trung, 损坏 (sǔnhuài) có nghĩa là “làm hỏng; gây hư hại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. làm hỏng
  2. gây hư hại

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 暴雨损坏了村口的那座桥。
    Bàoyǔ sǔnhuàile cūnkǒu de nà zuò qiáo.
    Cơn mưa bão đã làm hỏng cây cầu ở đầu làng.

Chữ Hán