Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

损

sǔn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 損

Trong tiếng Trung, 损 (sǔn) có nghĩa là “làm hại; châm chọc; chua ngoa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. làm hại
  2. châm chọc
  3. chua ngoa

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他说话太损了。
    Tā shuōhuà tài sǔn le.
    Anh ấy nói chuyện chua ngoa quá.

Chữ Hán

损
sǔn
làm hại; châm chọc
Từ chứa 损