损失
Trong tiếng Trung, 损失 (sǔnshī) có nghĩa là “tổn thất; thiệt hại; mất mát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tổn thất
- thiệt hại
- mất mát
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 损失 (sǔnshī) có nghĩa là “tổn thất; thiệt hại; mất mát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个