Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

损失

sǔnshī

Trong tiếng Trung, 损失 (sǔnshī) có nghĩa là “tổn thất; thiệt hại; mất mát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tổn thất
  2. thiệt hại
  3. mất mát

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这场大雨给农场造成了严重损失。
    Zhè chǎng dàyǔ gěi nóngchǎng zàochéngle yánzhòng sǔnshī.
    Trận mưa lớn này đã gây ra tổn thất nghiêm trọng cho nông trại.

Chữ Hán