Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

丧失

sàngshī

Trong tiếng Trung, 丧失 (sàngshī) có nghĩa là “mất; đánh mất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mất
  2. đánh mất

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 事故后他丧失了行走的能力。
    Shìgù hòu tā sàngshīle xíngzǒu de nénglì.
    Sau tai nạn, anh ấy đã mất đi khả năng đi lại.

Chữ Hán

丧
sàng
to be bereaved of (one's spouse etc); to die
Từ chứa 丧
失
shī
to lose; to miss
Từ chứa 失