Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

失误

shīwù

Trong tiếng Trung, 失误 (shīwù) có nghĩa là “sai sót; sai lầm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sai sót
  2. sai lầm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 因为一个小失误,他输了比赛。
    Yīnwèi yí gè xiǎo shīwù, tā shūle bǐsài.
    Vì một sai sót nhỏ mà anh ấy đã thua trận đấu.

Chữ Hán