误
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 誤
Trong tiếng Trung, 误 (wù) có nghĩa là “sai lầm; lỡ; do nhầm lẫn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sai lầm
- lỡ
- do nhầm lẫn
Trong tiếng Trung, 误 (wù) có nghĩa là “sai lầm; lỡ; do nhầm lẫn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.