Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

误差

wùchā

Trong tiếng Trung, 误差 (wùchā) có nghĩa là “sai số; độ chênh lệch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sai số
  2. độ chênh lệch

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 实验结果允许有很小的误差。
    Shíyàn jiéguǒ yǔnxǔ yǒu hěn xiǎo de wùchā.
    Kết quả thí nghiệm cho phép có sai số rất nhỏ.

Chữ Hán