Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

差

chà

Trong tiếng Trung, 差 (chà) có nghĩa là “kém; tồi; thiếu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kém
  2. tồi
  3. thiếu

Cách đọc khác: chā — difference; discrepancy; a little; somewhat; slightly · chāi — to send (on an errand); job; official post

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天的天气真差。
    Jīntiān de tiānqì zhēn chà.
    Thời tiết hôm nay thật tệ.

Chữ Hán