差
Trong tiếng Trung, 差 (chà) có nghĩa là “kém; tồi; thiếu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- kém
- tồi
- thiếu
Cách đọc khác: chā — difference; discrepancy; a little; somewhat; slightly · chāi — to send (on an errand); job; official post