Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

出差

chūchāi

Trong tiếng Trung, 出差 (chūchāi) có nghĩa là “đi công tác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đi công tác

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 爸爸明天要去上海出差。
    Bàba míngtiān yào qù Shànghǎi chūchāi.
    Ngày mai bố sẽ đi công tác ở Thượng Hải.

Chữ Hán