Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

出来

chūlái
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 出來

Trong tiếng Trung, 出来 (chūlái) có nghĩa là “ra ngoài; xuất hiện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ra ngoài
  2. xuất hiện

Cách đọc khác: chulai — (after a verb, indicates coming out, completion of an action

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 太阳出来了。
    Tàiyáng chūlái le.
    Mặt trời đã ló ra rồi.

Chữ Hán