出来
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 出來
Trong tiếng Trung, 出来 (chūlái) có nghĩa là “ra ngoài; xuất hiện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ra ngoài
- xuất hiện
Cách đọc khác: chulai — (after a verb, indicates coming out, completion of an action