出去
Trong tiếng Trung, 出去 (chūqù) có nghĩa là “đi ra ngoài; rời đi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đi ra ngoài
- rời đi
Trong tiếng Trung, 出去 (chūqù) có nghĩa là “đi ra ngoài; rời đi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.