进去
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 進去
Trong tiếng Trung, 进去 (jìnqù) có nghĩa là “đi vào; vào trong”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đi vào
- vào trong
Trong tiếng Trung, 进去 (jìnqù) có nghĩa là “đi vào; vào trong”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.