Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

进来

jìnlái
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 進來

Trong tiếng Trung, 进来 (jìnlái) có nghĩa là “vào đây; đi vào”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vào đây
  2. đi vào

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 门开着,请进来吧。
    Mén kāizhe, qǐng jìnlái ba.
    Cửa đang mở, xin mời vào.

Chữ Hán