Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

起来

qilai

Trong tiếng Trung, 起来 (qilai) có nghĩa là “(trợ từ) bắt đầu; lên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (trợ từ) bắt đầu
  2. lên

Cách đọc khác: qǐlai — to stand up; to get up

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 听了这话,大家站了起来。
    Tīngle zhè huà, dàjiā zhànle qilai.
    Nghe xong câu này, mọi người đều đứng dậy.

Chữ Hán