Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

起

qǐ

Trong tiếng Trung, 起 (qǐ) có nghĩa là “thức dậy; đứng dậy; bắt đầu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thức dậy
  2. đứng dậy
  3. bắt đầu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你早上几点起?
    Nǐ zǎoshang jǐ diǎn qǐ?
    Buổi sáng bạn dậy lúc mấy giờ?

Chữ Hán

起
qǐ
thức dậy; đứng dậy
Từ chứa 起