起床
Trong tiếng Trung, 起床 (qǐchuáng) có nghĩa là “thức dậy; dậy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thức dậy
- dậy
Trong tiếng Trung, 起床 (qǐchuáng) có nghĩa là “thức dậy; dậy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.