Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

起床

qǐchuáng

Trong tiếng Trung, 起床 (qǐchuáng) có nghĩa là “thức dậy; dậy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thức dậy
  2. dậy

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我每天六点起床。
    Wǒ měitiān liù diǎn qǐchuáng.
    Tôi thức dậy lúc sáu giờ mỗi ngày.

Chữ Hán