床单
Trong tiếng Trung, 床单 (chuángdān) có nghĩa là “ga trải giường; ga giường”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- ga trải giường
- ga giường
Lượng từ: 条、件、张、床
Trong tiếng Trung, 床单 (chuángdān) có nghĩa là “ga trải giường; ga giường”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Lượng từ: 条、件、张、床