Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

病床

bìngchuáng

Trong tiếng Trung, 病床 (bìngchuáng) có nghĩa là “giường bệnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giường bệnh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 护士站在病人的病床旁边。
    Hùshi zhàn zài bìngrén de bìngchuáng pángbiān.
    Y tá đứng bên cạnh giường bệnh của bệnh nhân.

Chữ Hán