病情
Trong tiếng Trung, 病情 (bìngqíng) có nghĩa là “bệnh tình; tình trạng bệnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bệnh tình
- tình trạng bệnh
Trong tiếng Trung, 病情 (bìngqíng) có nghĩa là “bệnh tình; tình trạng bệnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.