Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

表情

biǎoqíng

Trong tiếng Trung, 表情 (biǎoqíng) có nghĩa là “vẻ mặt; biểu lộ cảm xúc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vẻ mặt
  2. biểu lộ cảm xúc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他脸上的表情看起来很严肃。
    Tā liǎn shàng de biǎoqíng kàn qǐlái hěn yánsù.
    Nét mặt của anh ấy trông rất nghiêm túc.

Chữ Hán