表情
Trong tiếng Trung, 表情 (biǎoqíng) có nghĩa là “vẻ mặt; biểu lộ cảm xúc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vẻ mặt
- biểu lộ cảm xúc
Trong tiếng Trung, 表情 (biǎoqíng) có nghĩa là “vẻ mặt; biểu lộ cảm xúc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.