Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

表明

biǎomíng

Trong tiếng Trung, 表明 (biǎomíng) có nghĩa là “bày tỏ rõ; chỉ rõ; chứng tỏ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bày tỏ rõ
  2. chỉ rõ
  3. chứng tỏ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他已经表明了自己的态度。
    Tā yǐjīng biǎomíngle zìjǐ de tàidù.
    Anh ấy đã bày tỏ rõ thái độ của mình.

Chữ Hán