代表
Trong tiếng Trung, 代表 (dàibiǎo) có nghĩa là “đại biểu; đại diện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đại biểu
- đại diện
Lượng từ: 位、个、名
Trong tiếng Trung, 代表 (dàibiǎo) có nghĩa là “đại biểu; đại diện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 位、个、名