Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

代表

dàibiǎo

Trong tiếng Trung, 代表 (dàibiǎo) có nghĩa là “đại biểu; đại diện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đại biểu
  2. đại diện

Lượng từ: 位、个、名

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她将代表我们学校参加比赛。
    Tā jiāng dàibiǎo wǒmen xuéxiào cānjiā bǐsài.
    Cô ấy sẽ đại diện cho trường chúng tôi tham gia cuộc thi.

Chữ Hán