古代
Trong tiếng Trung, 古代 (gǔdài) có nghĩa là “thời cổ đại; thời xưa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thời cổ đại
- thời xưa
Trong tiếng Trung, 古代 (gǔdài) có nghĩa là “thời cổ đại; thời xưa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.