Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

古代

gǔdài

Trong tiếng Trung, 古代 (gǔdài) có nghĩa là “thời cổ đại; thời xưa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thời cổ đại
  2. thời xưa

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 古代的人出门主要靠走路和骑马。
    Gǔdài de rén chūmén zhǔyào kào zǒulù hé qímǎ.
    Người thời cổ đại ra ngoài chủ yếu dựa vào đi bộ và cưỡi ngựa.

Chữ Hán