代
Trong tiếng Trung, 代 (dài) có nghĩa là “thay thế; thế hệ; thời đại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thay thế
- thế hệ
- thời đại
Trong tiếng Trung, 代 (dài) có nghĩa là “thay thế; thế hệ; thời đại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.