Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

代

dài

Trong tiếng Trung, 代 (dài) có nghĩa là “thay thế; thế hệ; thời đại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thay thế
  2. thế hệ
  3. thời đại

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请代我向他问好。
    Qǐng dài wǒ xiàng tā wènhǎo.
    Xin hãy thay tôi gửi lời hỏi thăm đến anh ấy.

Chữ Hán

代
dài
thay thế; thế hệ
Từ chứa 代