现代化
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 現代化
Trong tiếng Trung, 现代化 (xiàndàihuà) có nghĩa là “hiện đại hóa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hiện đại hóa
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 现代化 (xiàndàihuà) có nghĩa là “hiện đại hóa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个