Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

现代化

xiàndàihuà
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 現代化

Trong tiếng Trung, 现代化 (xiàndàihuà) có nghĩa là “hiện đại hóa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hiện đại hóa

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这是一座现代化的城市。
    Zhè shì yí zuò xiàndàihuà de chéngshì.
    Đây là một thành phố hiện đại hóa.

Chữ Hán