Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

现场

xiànchǎng

Trong tiếng Trung, 现场 (xiànchǎng) có nghĩa là “hiện trường; tại chỗ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hiện trường
  2. tại chỗ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 比赛现场有很多观众。
    Bǐsài xiànchǎng yǒu hěn duō guānzhòng.
    Tại hiện trường trận đấu có rất nhiều khán giả.

Chữ Hán