体育场
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 體育場
Trong tiếng Trung, 体育场 (tǐyùchǎng) có nghĩa là “sân vận động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sân vận động
Lượng từ: 个、座
Trong tiếng Trung, 体育场 (tǐyùchǎng) có nghĩa là “sân vận động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个、座