Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

哺育

bǔyù

Trong tiếng Trung, 哺育 (bǔyù) có nghĩa là “nuôi nấng; nuôi dưỡng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nuôi nấng
  2. nuôi dưỡng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 父母辛勤地哺育我们长大。
    Fùmǔ xīnqín de bǔyù wǒmen zhǎngdà.
    Cha mẹ đã vất vả nuôi nấng chúng tôi khôn lớn.

Chữ Hán

哺
bū
to eat; evening meal
Từ chứa 哺
育
yù
to have children; to raise or bring up
Từ chứa 育