Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

生育

shēngyù

Trong tiếng Trung, 生育 (shēngyù) có nghĩa là “sinh con; sinh đẻ; khả năng sinh sản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sinh con
  2. sinh đẻ
  3. khả năng sinh sản

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 越来越多的年轻人推迟生育。
    Yuèláiyuè duō de niánqīngrén tuīchí shēngyù.
    Ngày càng có nhiều người trẻ trì hoãn việc sinh con.

Chữ Hán