Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

生病

shēngbìng

Trong tiếng Trung, 生病 (shēngbìng) có nghĩa là “bị ốm; bị bệnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bị ốm
  2. bị bệnh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他今天生病了。
    Tā jīntiān shēngbìng le.
    Hôm nay anh ấy bị ốm rồi.

Chữ Hán