Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

发病

fābìng
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 發病

Trong tiếng Trung, 发病 (fābìng) có nghĩa là “phát bệnh; ngã bệnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phát bệnh
  2. ngã bệnh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他昨天突然发病了。
    Tā zuótiān tūrán fābìng le.
    Hôm qua anh ấy đột nhiên phát bệnh.

Chữ Hán