Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

病人

bìngrén

Trong tiếng Trung, 病人 (bìngrén) có nghĩa là “bệnh nhân; người bệnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bệnh nhân
  2. người bệnh

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 医生在看病人。
    Yīshēng zài kàn bìngrén.
    Bác sĩ đang khám cho bệnh nhân.

Chữ Hán