病人
Trong tiếng Trung, 病人 (bìngrén) có nghĩa là “bệnh nhân; người bệnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bệnh nhân
- người bệnh
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 病人 (bìngrén) có nghĩa là “bệnh nhân; người bệnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个