Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

女人

nǚrén

Trong tiếng Trung, 女人 (nǚrén) có nghĩa là “phụ nữ; đàn bà”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phụ nữ
  2. đàn bà

Cách đọc khác: nǚren — wife

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那个女人是我们老师。
    Nàge nǚrén shì wǒmen lǎoshī.
    Người phụ nữ đó là giáo viên của chúng tôi.

Chữ Hán