Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

女

nǚ

Trong tiếng Trung, 女 (nǚ) có nghĩa là “nữ; phụ nữ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nữ
  2. phụ nữ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那位女医生很忙。
    Nà wèi nǚ yīshēng hěn máng.
    Nữ bác sĩ đó rất bận.

Chữ Hán

女
nǚ
nữ; phụ nữ
Từ chứa 女