子女
Trong tiếng Trung, 子女 (zǐnǚ) có nghĩa là “con cái; con trai con gái”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- con cái
- con trai con gái
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 子女 (zǐnǚ) có nghĩa là “con cái; con trai con gái”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.