Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

本子

běnzi

Trong tiếng Trung, 本子 (běnzi) có nghĩa là “vở; sổ tay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vở
  2. sổ tay

Lượng từ: 本

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这是我的新本子。
    Zhè shì wǒ de xīn běnzi.
    Đây là quyển vở mới của tôi.

Chữ Hán