Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

本来

běnlái

Trong tiếng Trung, 本来 (běnlái) có nghĩa là “vốn dĩ; ban đầu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vốn dĩ
  2. ban đầu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我本来打算今天去图书馆。
    Wǒ běnlái dǎsuàn jīntiān qù túshūguǎn.
    Ban đầu tôi định hôm nay đi thư viện.

Chữ Hán