根本
Trong tiếng Trung, 根本 (gēnběn) có nghĩa là “căn bản; cơ bản; gốc rễ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- căn bản
- cơ bản
- gốc rễ
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 根本 (gēnběn) có nghĩa là “căn bản; cơ bản; gốc rễ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个