Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

根本

gēnběn

Trong tiếng Trung, 根本 (gēnběn) có nghĩa là “căn bản; cơ bản; gốc rễ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. căn bản
  2. cơ bản
  3. gốc rễ

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们要先解决根本问题。
    Wǒmen yào xiān jiějué gēnběn wèntí.
    Chúng ta phải giải quyết vấn đề căn bản trước.

Chữ Hán