Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

归根到底

guīgēndàodǐ

Trong tiếng Trung, 归根到底 (guīgēndàodǐ) có nghĩa là “suy cho cùng; rốt cuộc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. suy cho cùng
  2. rốt cuộc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 归根到底,这只是个误会。
    Guīgēndàodǐ, zhè zhǐshì gè wùhuì.
    Suy cho cùng, đây chỉ là một sự hiểu lầm.

Chữ Hán